Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
敲中背

qiāo zhōng bèi

敲中背 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 敲中背 trong tiếng Việt

nhận khẩu giao từ gái mại dâm

Tra từ liên quan