Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
乔装打扮喬裝打扮

qiáo zhuāng dǎ bàn

乔装打扮 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 乔装打扮 trong tiếng Việt

cải trang hóa trang (thành ngữ); giả vờ để lừa dối

Tra từ liên quan