Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
起爆

qǐ bào

起爆 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 起爆 trong tiếng Việt

  1. phát nổ
  2. kích nổ
  3. kích hoạt nổ
Tra từ liên quan