敲榨 qiāo zhà 敲榨 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 敲榨 trong tiếng Việt ép (trái cây); biến thể của 敲詐|敲诈[qiao1 zha4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan