Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
敲榨

qiāo zhà

敲榨 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 敲榨 trong tiếng Việt

ép (trái cây); biến thể của 敲詐|敲诈[qiao1 zha4]

Tra từ liên quan