Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蹑跟躡跟

niè gēn

蹑跟 là gì?

蹑跟 [niè gēn] có nghĩa là giày quá rộng hoặc quá chật so với chân.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蹑跟 trong tiếng Việt

giày quá rộng hoặc quá chật so với chân

Cách đọc và ghi nhớ 蹑跟

蹑跟 được đọc là niè gēn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giày quá rộng hoặc quá chật so với chân”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan