Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
捏积捏積

niē jī

捏积 là gì?

捏积 [niē jī] có nghĩa là xem 捏脊[nie1 ji3].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 捏积 trong tiếng Việt

xem 捏脊[nie1 ji3]

Cách đọc và ghi nhớ 捏积

捏积 được đọc là niē jī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xem 捏脊[nie1 ji3]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan