Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
镍箔鎳箔

niè bó

镍箔 là gì?

镍箔 [niè bó] có nghĩa là tấm niken; LT:張|张[zhang1].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 镍箔 trong tiếng Việt

  1. tấm niken
  2. LT:張|张[zhang1]

Cách đọc và ghi nhớ 镍箔

镍箔 được đọc là niè bó, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tấm niken; LT:張|张[zhang1]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan