Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
涅槃

niè pán

涅槃 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 涅槃 trong tiếng Việt

niết bàn (Phật giáo)

Tra từ liên quan