Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
颞骨顳骨

niè gǔ

颞骨 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 颞骨 trong tiếng Việt

xương thái dương; os temporale

Tra từ liên quan