涅
涅 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 涅 trong tiếng Việt
(văn học) khoáng vật alunite (trước đây dùng làm thuốc nhuộm đen); (văn học) nhuộm đen
(văn học) khoáng vật alunite (trước đây dùng làm thuốc nhuộm đen); (văn học) nhuộm đen