Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蹑脚跟躡腳跟

niè jiǎo gēn

蹑脚跟 là gì?

蹑脚跟 [niè jiǎo gēn] có nghĩa là đi một cách cẩn thận để không gây tiếng động.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蹑脚跟 trong tiếng Việt

đi một cách cẩn thận để không gây tiếng động

Cách đọc và ghi nhớ 蹑脚跟

蹑脚跟 được đọc là niè jiǎo gēn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đi một cách cẩn thận để không gây tiếng động”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan