Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

niē

捏 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 捏 trong tiếng Việt

cầm giữa ngón cái và ngón tay; cấu; nặn (bằng ngón tay); cầm (nghĩa đen và bóng); kết hợp; bịa đặt (câu chuyện, báo cáo, v.v.)

Tra từ liên quan