Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

niè

孽 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 孽 trong tiếng Việt

con trai sinh bởi thiếp; tai họa; tội lỗi; ác

Tra từ liên quan