Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
捏估

niē gu

捏估 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 捏估 trong tiếng Việt

làm người trung gian

Tra từ liên quan