Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蹑机躡機

niè jī

蹑机 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蹑机 trong tiếng Việt

máy dệt lụa có bàn đạp chân

Tra từ liên quan