Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蹑悄悄躡悄悄

niè qiāo qiāo

蹑悄悄 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蹑悄悄 trong tiếng Việt

nhẹ nhàng; yên lặng

Tra từ liên quan