Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
聂拉木聶拉木

Niè lā mù

聂拉木 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 聂拉木 trong tiếng Việt

huyện Nyalam, tiếng Tây Tạng: Gnya' lam rdzong, thuộc địa khu Shigatse, Tây Tạng

Tra từ liên quan