啮合嚙合 niè hé 啮合 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 啮合 trong tiếng Việt (răng đối diện, hoặc bánh răng) ăn khớp; khớp nhau 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan