Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
捏脊

niē jǐ

捏脊 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 捏脊 trong tiếng Việt

một dạng massage trị liệu, chủ yếu cho trẻ em, trong đó nắm và bóp một phần da, làm từ gốc cột sống lên cổ (y học cổ truyền Trung Quốc)

Tra từ liên quan