Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
涅磐

niè pán

涅磐 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 涅磐 trong tiếng Việt

biến thể của 涅槃[nie4 pan2]

Tra từ liên quan