Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蹑脚根躡腳根

niè jiǎo gēn

蹑脚根 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蹑脚根 trong tiếng Việt

biến thể của 躡腳跟|蹑脚跟[nie4 jiao3 gen1]

Tra từ liên quan