Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

妮 là gì?

[nī] có nghĩa là cô gái; phiên âm "ni" (trong tên nữ); cách phát âm Đài Loan [ni2].

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 妮 trong tiếng Việt

  1. cô gái
  2. phiên âm "ni" (trong tên nữ)
  3. cách phát âm Đài Loan [ni2]

Cách đọc và ghi nhớ 妮

được đọc là , gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cô gái; phiên âm "ni" (trong tên nữ); cách phát âm Đài Loan [ni2]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan