妮 là gì?
妮 [nī] có nghĩa là cô gái; phiên âm "ni" (trong tên nữ); cách phát âm Đài Loan [ni2].
Nghĩa của từ 妮 trong tiếng Việt
- cô gái
- phiên âm "ni" (trong tên nữ)
- cách phát âm Đài Loan [ni2]
Cách đọc và ghi nhớ 妮
妮 được đọc là nī, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cô gái; phiên âm "ni" (trong tên nữ); cách phát âm Đài Loan [ni2]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .