Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

昵 là gì?

[nì] có nghĩa là thân quen; thân mật; tiếp cận.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 昵 trong tiếng Việt

  1. thân quen
  2. thân mật
  3. tiếp cận

Cách đọc và ghi nhớ 昵

được đọc là , gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thân quen; thân mật; tiếp cận”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan