Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

霓 là gì?

[ní] có nghĩa là ve sầu Nhật Bản; biến thể cũ của 霓[ni2].

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 霓 trong tiếng Việt

  1. ve sầu Nhật Bản
  2. biến thể cũ của 霓[ni2]

Cách đọc và ghi nhớ 霓

được đọc là , gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ve sầu Nhật Bản; biến thể cũ của 霓[ni2]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan