Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

霓 là gì?

[ní] có nghĩa là cầu vồng thứ cấp.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 霓 trong tiếng Việt

cầu vồng thứ cấp

Cách đọc và ghi nhớ 霓

được đọc là , gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cầu vồng thứ cấp”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan