拈 niān 拈 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 拈 trong tiếng Việt nhặt; nắm bằng ngón tay; mân mê; phát âm ở Đài Loan [nian2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan