Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

niān

拈 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拈 trong tiếng Việt

nhặt; nắm bằng ngón tay; mân mê; phát âm ở Đài Loan [nian2]

Tra từ liên quan