昵
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
昵
biến thể của 暱|昵[ni4]
Giản thể昵
Phồn thể昵
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng