Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
NG片段

N G piàn duàn

NG片段 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ NG片段 trong tiếng Việt

(phim và truyền hình) lỗi diễn xuất

Tra từ liên quan