Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

逆 là gì?

[nì] có nghĩa là ngược; đối lập; đi lùi; đi ngược lại; phản đối; phản bội; nổi loạn.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 逆 trong tiếng Việt

  1. ngược
  2. đối lập
  3. đi lùi
  4. đi ngược lại
  5. phản đối
  6. phản bội
  7. nổi loạn

Cách đọc và ghi nhớ 逆

được đọc là , gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ngược; đối lập; đi lùi; đi ngược lại; phản đối; phản bội; nổi loạn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan