Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

尼 là gì?

[ní] có nghĩa là ni cô (nữ tu Phật giáo); (thường dùng trong phiên âm).

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 尼 trong tiếng Việt

  1. ni cô (nữ tu Phật giáo)
  2. (thường dùng trong phiên âm)

Cách đọc và ghi nhớ 尼

được đọc là , gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ni cô (nữ tu Phật giáo); (thường dùng trong phiên âm)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan