Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

倪 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 倪 trong tiếng Việt

(văn học) trẻ nhỏ; (văn học) giới hạn; ranh giới; cực điểm; (văn học) phân biệt; (văn học) nguồn gốc; nguyên nhân

Tra từ liên quan