Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

拟 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拟 trong tiếng Việt

nghi ngờ; đa nghi; biến thể của 擬|拟[ni3]; mô phỏng; bắt chước

Tra từ liên quan