拟儗 nǐ 拟 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 拟 trong tiếng Việt nghi ngờ; đa nghi; biến thể của 擬|拟[ni3]; mô phỏng; bắt chước 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan