拟擬 nǐ 拟 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 拟 trong tiếng Việt dự định; phác thảo (một kế hoạch); bắt chước; đánh giá; so sánh; giả 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan