Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

怩 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 怩 trong tiếng Việt

  1. rụt rè
  2. nhút nhát
  3. thẹn thùng
  4. trông có vẻ xấu hổ
Tra từ liên quan