哪吒 Né zhā 哪吒 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 哪吒 trong tiếng Việt Na Tra, vị thần hộ mệnh 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan