Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
密特朗

Mì tè lǎng

密特朗 là gì?

密特朗 [Mì tè lǎng] có nghĩa là Mitterrand.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 密特朗 trong tiếng Việt

Mitterrand

Cách đọc và ghi nhớ 密特朗

密特朗 được đọc là Mì tè lǎng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Mitterrand”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan