Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蜜糖

mì táng

蜜糖 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蜜糖 trong tiếng Việt

mật ong

Tra từ liên quan