Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
缪巧繆巧

miù qiǎo

缪巧 là gì?

缪巧 [miù qiǎo] có nghĩa là kế hoạch; mưu đồ; thông minh; nhanh trí.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 缪巧 trong tiếng Việt

  1. kế hoạch
  2. mưu đồ
  3. thông minh
  4. nhanh trí

Cách đọc và ghi nhớ 缪巧

缪巧 được đọc là miù qiǎo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kế hoạch; mưu đồ; thông minh; nhanh trí”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan