Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
迷途知返

mí tú zhī fǎn

迷途知返 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 迷途知返 trong tiếng Việt

quay trở lại đúng hướng; sửa đổi cách sống

Tra từ liên quan