Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蜜穴

mì xué

蜜穴 là gì?

蜜穴 [mì xué] có nghĩa là (khẩu ngữ) âm đạo; âm hộ.

Khẩu ngữKhẩu ngữ

Nghĩa của từ 蜜穴 trong tiếng Việt

  1. (khẩu ngữ) âm đạo
  2. âm hộ

Cách đọc và ghi nhớ 蜜穴

蜜穴 được đọc là mì xué, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm khẩu ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(khẩu ngữ) âm đạo; âm hộ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan