Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
密钥密鑰

mì yào

密钥 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 密钥 trong tiếng Việt

khóa (mật mã)

Tra từ liên quan