Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
米兔

mǐ tù

米兔 là gì?

米兔 [mǐ tù] có nghĩa là (tiếng lóng Internet) (từ mượn) #MeToo (phong trào chống quấy rối và tấn công tình dục).

Ngôn ngữ mạngNgôn ngữ mạng

Nghĩa của từ 米兔 trong tiếng Việt

(tiếng lóng Internet) (từ mượn) #MeToo (phong trào chống quấy rối và tấn công tình dục)

Cách đọc và ghi nhớ 米兔

米兔 được đọc là mǐ tù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm ngôn ngữ mạng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(tiếng lóng Internet) (từ mượn) #MeToo (phong trào chống quấy rối và tấn công tình dục)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan