弥天彌天 mí tiān 弥天 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 弥天 trong tiếng Việt lấp đầy cả bầu trời; phủ kín mọi thứ (như sương mù, tội ác, thảm họa, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan