Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
眯眼瞇眼

mī yǎn

眯眼 là gì?

眯眼 [mī yǎn] có nghĩa là nheo mắt (khi cười hoặc khi nheo).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 眯眼 trong tiếng Việt

nheo mắt (khi cười hoặc khi nheo)

Cách đọc và ghi nhớ 眯眼

眯眼 được đọc là mī yǎn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nheo mắt (khi cười hoặc khi nheo)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan