Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

miù

缪 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 缪 trong tiếng Việt

lỗi; sai lầm (biến thể của 謬|谬[miu4])

Tra từ liên quan