Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin M

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ M, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

4.610 từ sẵn sàng
美因茨
Měi yīn cí

Mainz (thành phố ở Đức)

Cụm từ
没影
méi yǐng

biến mất; không thấy đâu; câu chuyện không có căn cứ

Cụm từ
美英
Měi Yīng

Mỹ và Anh; Anh-Mỹ

Cụm từ
魅影
mèi yǐng

ảo ảnh (đặc biệt trong giả tưởng phương Tây)

Cụm từ
没意思
méi yì si

nhàm chán; không có hứng thú

Cụm từ
没用
méi yòng

vô dụng

Cụm từ
没有
méi yǒu

không có; không tồn tại; chưa; không phải là

Cụm từ
煤油
méi yóu

dầu hỏa

Cụm từ
没有不透风的墙
méi yǒu bù tòu fēng de qiáng

(thành ngữ) không có bí mật nào có thể giữ mãi mãi

Thành ngữ
没有差别
méi yǒu chā bié

không có sự khác biệt; không tạo ra sự khác biệt

Cụm từ
没有法
méi yǒu fǎ

bó tay; không thể làm gì; không có lựa chọn nào khác

Cụm từ
没有关系
méi yǒu guān xi

xem 沒關係|没关系[mei2 guan1 xi5]

Cụm từ
没有规矩,不成方圆
méi yǒu guī ju , bù chéng fāng yuán

không có quy tắc, không làm nên chuyện gì (thành ngữ); phải tuân theo một số quy tắc

Thành ngữ
没有规矩,何以成方圆
méi yǒu guī ju , hé yǐ chéng fāng yuán

không có quy tắc, làm sao làm nên chuyện gì (thành ngữ); phải tuân theo một số quy tắc

Thành ngữ
没有劲头
méi yǒu jìn tóu

không có sức lực; cảm thấy yếu; không có tinh thần

Cụm từ
没有劲头儿
méi yǒu jìn tóu r

biến thể er hoá của 沒有勁頭|没有劲头[mei2 you3 jin4 tou2]

Cụm từ
没有脸皮
méi yǒu liǎn pí

xấu hổ; ngượng ngùng; không còn mặt mũi (gặp người khác); không dám (vì xấu hổ)

Cụm từ
没有品味
méi yǒu pǐn wèi

không có thẩm mỹ

Cụm từ
没有人烟
méi yǒu rén yān

không có người ở

Cụm từ
没有什么
méi yǒu shén me

không có gì; không có gì đáng kể

Cụm từ
没有什么不可能
méi yǒu shén me bù kě néng

không có gì là không thể; không có gì là không thể xảy ra

Cụm từ
没有事
méi yǒu shì

không sao; không có gì xảy ra; không có gì đáng lo ngại

Cụm từ
没有形状
méi yǒu xíng zhuàng

không có hình dạng

Cụm từ
没有意思
méi yǒu yì si

nhàm chán; không thú vị

Cụm từ
没有意义
méi yǒu yì yì

không có ý nghĩa; vô nghĩa

Cụm từ
没有止尽
méi yǒu zhǐ jìn

vô tận

Cụm từ
梅雨
méi yǔ

mùa mưa ở Đông Á (cuối xuân và đầu hè)

Cụm từ
眉宇
méi yǔ

(văn học) vầng trán; (văn học) dung mạo; nét mặt

Cụm từ
美玉
měi yù

ngọc đẹp

Cụm từ
美语
Měi yǔ

tiếng Anh Mỹ

Cụm từ