Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
米突

mǐ tū

米突 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 米突 trong tiếng Việt

mét (đơn vị độ dài) (từ mượn) (cũ)

Tra từ liên quan