Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
米易

Mǐ yì

米易 là gì?

米易 [Mǐ yì] có nghĩa là huyện Miyi ở Panzhihua 攀枝花[Pan1 zhi1 hua1], phía nam Tứ Xuyên.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 米易 trong tiếng Việt

huyện Miyi ở Panzhihua 攀枝花[Pan1 zhi1 hua1], phía nam Tứ Xuyên

Cách đọc và ghi nhớ 米易

米易 được đọc là Mǐ yì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “huyện Miyi ở Panzhihua 攀枝花[Pan1 zhi1 hua1], phía nam Tứ Xuyên”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan