Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
谬误謬誤

miù wù

谬误 là gì?

谬误 [miù wù] có nghĩa là lỗi; sai lầm; sự sai trái.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 谬误 trong tiếng Việt

  1. lỗi
  2. sai lầm
  3. sự sai trái

Cách đọc và ghi nhớ 谬误

谬误 được đọc là miù wù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lỗi; sai lầm; sự sai trái”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan