Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
麻醉师麻醉師

má zuì shī

麻醉师 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 麻醉师 trong tiếng Việt

chuyên viên gây mê

Tra từ liên quan